造意
tạo ý
Hán Việt: tạo ý · Pinyin: zào yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 精微; 倡导;首倡; 有意;故意; 构思;运用心思。
- Tân Hoa Tự Điển 1.精微。 2.倡导;首倡。 3.有意;故意。 4.构思;运用心思。
Eng
- Cihui 造意 zàoyì v.o. <wr.> initiate ◆n. originality (of art/writing)