造懷 zào huái · tạo hoài Hán Việt: tạo hoài · Pinyin: zào huái Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 懷 (hoài)Pinyinzào huáiHán Việttạo hoàiCấu tạo造 + 懷 · tạo + hoài nghĩa thành phần: tạo + hoài