造託 zào tuō · tạo thác Hán Việt: tạo thác · Pinyin: zào tuō Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 託 (thác)Pinyinzào tuōHán Việttạo thácCấu tạo造 + 託 · tạo + thác nghĩa thành phần: tạo + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编造托词。Tân Hoa Tự Điển 1.编造托词。