造揉

zào róu tạo nhu

Hán Việt: tạo nhu · Pinyin: zào róu

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓再三琢磨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓再三琢磨。