造播

zào bō tạo bá

Hán Việt: tạo bá · Pinyin: zào bō

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制造并散布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制造并散布。