造日 zào rì · tạo nhật Hán Việt: tạo nhật · Pinyin: zào rì Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 日 (nhật)Pinyinzào rìHán Việttạo nhậtCấu tạo造 + 日 · tạo + nhật nghĩa thành phần: tạo + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 度日;过日子。Tân Hoa Tự Điển 1.度日;过日子。