造昧 zào mèi · tạo muội Hán Việt: tạo muội · Pinyin: zào mèi Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 昧 (muội)Pinyinzào mèiHán Việttạo muộiCấu tạo造 + 昧 · tạo + muội nghĩa thành phần: tạo + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓混沌蒙昧之状态。亦借指太古时代。Tân Hoa Tự Điển 1.谓混沌蒙昧之状态。亦借指太古时代。