造景 zào jǐng · tạo cảnh Hán Việt: tạo cảnh · Pinyin: zào jǐng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 景 (cảnh)Pinyinzào jǐngHán Việttạo cảnhCấu tạo造 + 景 · tạo + cảnh nghĩa thành phần: tạo + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 描写景色。Tân Hoa Tự Điển 1.描写景色。