造朝 zào cháo · tạo triêu Hán Việt: tạo triêu · Pinyin: zào cháo Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 朝 (triêu)Pinyinzào cháoHán Việttạo triêuCấu tạo造 + 朝 · tạo + triêu nghĩa thành phần: tạo + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进谒;朝觐。Tân Hoa Tự Điển 1.进谒;朝觐。