造構

zào gòu tạo cấu

Hán Việt: tạo cấu · Pinyin: zào gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编写;撰写。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.编写;撰写。