造榫 tạo chuẩn Hán Việt: tạo chuẩn Tổng quan mộng (đồ mộc...), cắt mộng, ghép mộng Cấu tạo: 造 (tạo) + 榫 (chuẩn)Hán Việttạo chuẩnCấu tạo造 + 榫 · tạo + chuẩn nghĩa thành phần: tạo + chuẩn Nghĩa ViệtCihui mộng (đồ mộc...), cắt mộng, ghép mộng