造此 zào cǐ · tạo thử Hán Việt: tạo thử · Pinyin: zào cǐ Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 此 (thử)Pinyinzào cǐHán Việttạo thửCấu tạo造 + 此 · tạo + thử nghĩa thành phần: tạo + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仓猝,匆忙。Tân Hoa Tự Điển 1.仓猝,匆忙。