造清 zào qīng · tạo thanh Hán Việt: tạo thanh · Pinyin: zào qīng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 清 (thanh)Pinyinzào qīngHán Việttạo thanhCấu tạo造 + 清 · tạo + thanh nghĩa thành phần: tạo + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种绿色美酒。Tân Hoa Tự Điển 1.一种绿色美酒。