造渣
tạo tra
Hán Việt: tạo tra
Tổng quan
sự hạ điểm nóng chảy (bằng cách trợ dung), sự gia thêm chất trợ dung xem slang, xỉ, vảy xỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui sự hạ điểm nóng chảy (bằng cách trợ dung), sự gia thêm chất trợ dung xem slang, xỉ, vảy xỉ
Eng
- Cihui 造渣 àozhā v.o. <metall.> slag making; slag formation