造然 zào rán · tạo nhiên Hán Việt: tạo nhiên · Pinyin: zào rán Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 然 (nhiên)Pinyinzào ránHán Việttạo nhiênCấu tạo造 + 然 · tạo + nhiên nghĩa thành phần: tạo + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不安貌。Tân Hoa Tự Điển 1.不安貌。