造理 zào lǐ · tạo lí Hán Việt: tạo lí · Pinyin: zào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 理 (lí)Pinyinzào lǐHán Việttạo líCấu tạo造 + 理 · tạo + lí nghĩa thành phần: tạo + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合于事理。Tân Hoa Tự Điển 1.合于事理。