造生 zào shēng · tạo sanh Hán Việt: tạo sanh · Pinyin: zào shēng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 生 (sanh)Pinyinzào shēngHán Việttạo sanhCấu tạo造 + 生 · tạo + sanh nghĩa thành phần: tạo + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹生造。凭空制造。Tân Hoa Tự Điển 1.犹生造。凭空制造。