造真 zào zhēn · tạo chân Hán Việt: tạo chân · Pinyin: zào zhēn Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 真 (chân)Pinyinzào zhēnHán Việttạo chânCấu tạo造 + 真 · tạo + chân nghĩa thành phần: tạo + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 写真;摹画人物肖像。Tân Hoa Tự Điển 1.写真;摹画人物肖像。