造秀 zào xiù · tạo tú Hán Việt: tạo tú · Pinyin: zào xiù Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 秀 (tú)Pinyinzào xiùHán Việttạo túCấu tạo造 + 秀 · tạo + tú nghĩa thành phần: tạo + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成绩优异。Tân Hoa Tự Điển 1.成绩优异。