造立

zào lì tạo lập

Hán Việt: tạo lập · Pinyin: zào lì

Tổng quan

ây dựng nên. tạo lập tạo lập ☆Gây dựng nên.

Cấu tạo: (tạo) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ây dựng nên. tạo lập tạo lập ☆Gây dựng nên.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建筑;建造; 编写。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建筑;建造。 2.编写。

ja

  • JMdict erecting (a temple, Buddhist statue, etc.)