造粒 zào lì · tạo lạp Hán Việt: tạo lạp · Pinyin: zào lì Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 粒 (lạp)Pinyinzào lìHán Việttạo lạpCấu tạo造 + 粒 · tạo + lạp nghĩa thành phần: tạo + lạp