造紙
tạo chỉ
Hán Việt: tạo chỉ · Pinyin: zào zhǐ
Tổng quan
làm giấy
Nghĩa
Việt
- Cihui làm giấy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製作紙張。如:「東漢和帝時,蔡倫用樹皮、破布、廢網等造紙。」
Eng
- CC-CEDICT papermaking
- Cihui papermaking
Hán Việt: tạo chỉ · Pinyin: zào zhǐ
làm giấy