造罪
tạo tội
Hán Việt: tạo tội · Pinyin: zào zuì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 作惡、造孽。《西遊記》第二○回:「你兩個相貌既醜,言語又粗,把一家兒嚇得七損八傷,都替我身造罪哩!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹犯罪; 犹受罪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹犯罪。 2.犹受罪。
Eng
- Cihui 造罪 àozuì v.o. do evils that may invite wrath from Heaven