造羹

zào gēng tạo canh

Hán Việt: tạo canh · Pinyin: zào gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制作浓汤; 一种琉璃碗名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制作浓汤。 2.一种琉璃碗名。