造膝

zào xī tạo tất

Hán Việt: tạo tất · Pinyin: zào xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"造?"; 犹促膝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"造?"。 2.犹促膝。