造舌 zào shé · tạo thiệt Hán Việt: tạo thiệt · Pinyin: zào shé Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 舌 (thiệt)Pinyinzào shéHán Việttạo thiệtCấu tạo造 + 舌 · tạo + thiệt nghĩa thành phần: tạo + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弄舌。谓以言语挑拨搬弄。Tân Hoa Tự Điển 1.弄舌。谓以言语挑拨搬弄。