造船

zào chuán tạo thuyền

Hán Việt: tạo thuyền · Pinyin: zào chuán

Tổng quan

đóng tàu

Cấu tạo: (tạo) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng tàu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製造船隻。如:「高雄的造船工業很發達。」

Eng

  • CC-CEDICT shipbuilding
  • Cihui shipbuilding

ja

  • JMdict shipbuilding