造行 zào xíng · tạo hành Hán Việt: tạo hành · Pinyin: zào xíng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 行 (hành)Pinyinzào xíngHán Việttạo hànhCấu tạo造 + 行 · tạo + hành nghĩa thành phần: tạo + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓修养品行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓修养品行。