造表 tạo biểu Hán Việt: tạo biểu Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 表 (biểu)Hán Việttạo biểuCấu tạo造 + 表 · tạo + biểu nghĩa thành phần: tạo + biểu Nghĩa EngCihui 造表 àobiǎo v.o. draw up a form/list ◆n. tabulation; summarizing