造見 zào jiàn · tạo kiến Hán Việt: tạo kiến · Pinyin: zào jiàn Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 見 (kiến)Pinyinzào jiànHán Việttạo kiếnCấu tạo造 + 見 · tạo + kiến nghĩa thành phần: tạo + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拜访会见。Tân Hoa Tự Điển 1.拜访会见。