造詞

zào cí tạo từ

Hán Việt: tạo từ · Pinyin: zào cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把文字連綴成詞。如:「老師要學生就課文內的生字逐一造詞。」

Eng

  • Cihui 造詞 àocí* n. <lg.> word creation/formation