造請 zào qǐng · tạo thỉnh Hán Việt: tạo thỉnh · Pinyin: zào qǐng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 請 (thỉnh)Pinyinzào qǐngHán Việttạo thỉnhCấu tạo造 + 請 · tạo + thỉnh nghĩa thành phần: tạo + thỉnh