造設 zào shè · tạo thiết Hán Việt: tạo thiết · Pinyin: zào shè Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 設 (thiết)Pinyinzào shèHán Việttạo thiếtCấu tạo造 + 設 · tạo + thiết nghĩa thành phần: tạo + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制订建立; 制作; 制设。Tân Hoa Tự Điển 1.制订建立。 2.制作。 3.制设。