造訪
tạo phóng
Hán Việt: tạo phóng · Pinyin: zào fǎng
Tổng quan
thăm | đi thăm đến thăm; viếng thăm。拜訪。 登門造訪 đến nhà thăm; đến thăm tận nơi
Nghĩa
Việt
- Cihui thăm | đi thăm đến thăm; viếng thăm。拜訪。 登門造訪 đến nhà thăm; đến thăm tận nơi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 探訪。如:「日前造訪好友,相談甚歡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拜访;访问。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拜访;访问。
Eng
- CC-CEDICT (formal) to visit; to pay a visit
- Cihui (formal) to visit; to pay a visit