造詞

zào cí tạo từ

Hán Việt: tạo từ · Pinyin: zào cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"造辞"; 造作文词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"造辞"。 2.造作文词。

Eng

  • Cihui 造詞 àocí* n. <lg.> word creation/formation