造說 zào shuō · tạo thuyết Hán Việt: tạo thuyết · Pinyin: zào shuō Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 說 (thuyết)Pinyinzào shuōHán Việttạo thuyếtCấu tạo造 + 說 · tạo + thuyết nghĩa thành phần: tạo + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹立说。Tân Hoa Tự Điển 1.犹立说。