造誼 zào yì · tạo nghị Hán Việt: tạo nghị · Pinyin: zào yì Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 誼 (nghị)Pinyinzào yìHán Việttạo nghịCấu tạo造 + 誼 · tạo + nghị nghĩa thành phần: tạo + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓创立新义。谊,通"义"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓创立新义。谊,通"义"。