造謝 zào xiè · tạo tạ Hán Việt: tạo tạ · Pinyin: zào xiè Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 謝 (tạ)Pinyinzào xièHán Việttạo tạCấu tạo造 + 謝 · tạo + tạ nghĩa thành phần: tạo + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登门致谢。Tân Hoa Tự Điển 1.登门致谢。