造象 zào xiàng · tạo tượng Hán Việt: tạo tượng · Pinyin: zào xiàng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 象 (tượng)Pinyinzào xiàngHán Việttạo tượngCấu tạo造 + 象 · tạo + tượng nghĩa thành phần: tạo + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"造像"。