造逆 zào nì · tạo nghịch Hán Việt: tạo nghịch · Pinyin: zào nì Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 逆 (nghịch)Pinyinzào nìHán Việttạo nghịchCấu tạo造 + 逆 · tạo + nghịch nghĩa thành phần: tạo + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发动叛乱。Tân Hoa Tự Điển 1.发动叛乱。