造道 zào dào · tạo đạo Hán Việt: tạo đạo · Pinyin: zào dào Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 道 (đạo)Pinyinzào dàoHán Việttạo đạoCấu tạo造 + 道 · tạo + đạo nghĩa thành phần: tạo + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓提高品德修养。Tân Hoa Tự Điển 1.谓提高品德修养。