造邦

zào bāng tạo bang

Hán Việt: tạo bang · Pinyin: zào bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 创立国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.创立国家。