造釀 zào niàng · tạo nhưỡng Hán Việt: tạo nhưỡng · Pinyin: zào niàng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 釀 (nhưỡng)Pinyinzào niàngHán Việttạo nhưỡngCấu tạo造 + 釀 · tạo + nhưỡng nghĩa thành phần: tạo + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酿造,利用发酵作用制造。Tân Hoa Tự Điển 1.酿造,利用发酵作用制造。