造闕 zào quē · tạo khuyết Hán Việt: tạo khuyết · Pinyin: zào quē Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 闕 (khuyết)Pinyinzào quēHán Việttạo khuyếtCấu tạo造 + 闕 · tạo + khuyết nghĩa thành phần: tạo + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝见皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.朝见皇帝。