造難 zào nán · tạo nan Hán Việt: tạo nan · Pinyin: zào nán Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 難 (nan)Pinyinzào nánHán Việttạo nanCấu tạo造 + 難 · tạo + nan nghĩa thành phần: tạo + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制造祸难。Tân Hoa Tự Điển 1.制造祸难。