造魔

zào mó tạo ma

Hán Việt: tạo ma · Pinyin: zào mó

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"造模"; 谓做不合情理的事或说不合情理的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"造模"。 2.谓做不合情理的事或说不合情理的话。