逡循 qūn xún·thuân tuần Hán Việt: thuân tuần · Pinyin: qūn xún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.却行,恭顺貌。 Cấu tạo: 逡 (thuân) + 循 (tuần)Pinyinqūn xúnHán Việtthuân tuầnCấu tạo逡 + 循 · thuân + tuần nghĩa thành phần: thuân + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.却行,恭顺貌。 Từ liên quan Gần nghĩa循例 · 循分 · 循化 · 循序 · 循法 · 循环 · 循理 · 循環