逡次

thuân thứ

Hán Việt: thuân thứ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuân) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徘徊不進。《楚辭.屈原.九章.思美人》:「遷逡次而勿驅行,聊假日以須時。」

Eng

  • Cihui 逡次 ūncì v.o. follow in order