逡行 thuân hành Hán Việt: thuân hành Tổng quan Cấu tạo: 逡 (thuân) + 行 (hành)Hán Việtthuân hànhCấu tạo逡 + 行 · thuân + hành nghĩa thành phần: thuân + hành Nghĩa EngCihui 逡行 ūnxíng v. hesitate to move forward; hang back