逡退 thuân thối Hán Việt: thuân thối Tổng quan Cấu tạo: 逡 (thuân) + 退 (thối)Hán Việtthuân thốiCấu tạo逡 + 退 · thuân + thối nghĩa thành phần: thuân + thối Nghĩa EngCihui 逡退 ūntuì v. retire from office when nothing could be accomplished